Dịch

chromoblast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào tiền thân cho các tế bào chromaffindanh từA precursor cell for chromaffin cells.
  2. Tế bào được giả thuyết, phát sinh từ mào thần kinh, đóng vai trò là tế bào tiền thân chung cho các tế bào sắc tố, đặc biệt ở một số loài cá và động vật lưỡng cưdanh từA hypothesized cell, arising from the neural crest, that serves as a common progenitor cell for pigment cells, especially in some fishes and amphibians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromoblastDạng gốc (base form)
  2. chromoblastsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , [4]. .

AI