Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromoblastomycosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiễm nấm lâu dài ở da và mô dưới da
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Long-term fungal infection of the skin and subcutaneous tissue
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chromomycosis
cladosporiosis
phaeosporotrichosis
Fonseca's disease
Pedroso's disease
AI
1
Nhiễm nấm lâu dài ở da và mô dưới da
1
Nhiễm nấm lâu dài ở da và mô dưới da
1
Nhiễm nấm lâu dài ở da và mô dưới da