Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromomycosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh nhiễm sắc thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
chromoblastomycosis
Nguồn gốc
(etymology)
chromo-
+
mycosis
AI
1
Bệnh nhiễm sắc thể
1
Bệnh nhiễm sắc thể
1
Bệnh nhiễm sắc thể