Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chowderhead
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
͡
ʃ
aʊ
d
ɚ
h
ɛ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thằng ngốc; một hình nộm
danh từ
An idiot; a dummy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chowderhead
Dạng gốc
(base form)
chowderhead
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Did
you
seriously
think
that
was
gonna
work
?
You
magnificent
chowderhead
!
I
saw
that
coming
miles
away
!
Now
when
you
run
the
program
,
you
should
get
output
similar
to
the
following
:
Attempt
to
access
array
out
of
bounds
,
chowderhead
!
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dumbo
dunce
numskull
pea brain
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chowderhead
chowderhead
ed
Ngốc nghếch; ngu si; thiếu ý thức chung
tính từ
AI
1
Thằng ngốc
1
Thằng ngốc
1
Thằng ngốc