Dịch

chowderhead

danh từ (noun)
US/ˈt͡ʃaʊdɚhɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thằng ngốc; một hình nộmdanh từAn idiot; a dummy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chowderheadDạng gốc (base form)
  2. chowderheadsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? ! !
  • , : , !

Đồng nghĩa (synonym)

AI