Dịch

chorine

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːriːn/US/ˈkɔrən/

Nghĩa chính

  1. Nữ vũ công trong dàn đồng ca; một cô gái đồng cadanh từA female chorus line dancer; a chorus girl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chorineDạng gốc (base form)
  2. chorinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , piano-pounding "".
  • , […].

AI