Nghĩa chính
- Bao gồm hoặc liên quan đến một dàn đồng ca Hy Lạptính từkhông so sánh (not comparable)Including or involving a Greek chorus
- Liên quan đến các thể thơ hợp xướng Hy Lạp: odes, paeans, dithyrambs, v.vtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to Greek choral poetic forms: odes, paeans, dithyrambs, etc.
- Dự định được hát bởi một dàn hợp xướng hoặc dàn đồng ca (ví dụ: một bài thánh ca)tính từkhông so sánh (not comparable)Intended to be sung by a choir or chorus (e.g. a hymn)
Họ từ (word family)
cùng gốc choricNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhchoricus
Ví dụ
- , .