Dịch

choreographic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến vũ đạotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to choreography.
  2. Balletic.chưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI