choreographic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến vũ đạotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to choreography.
- Balletic.chưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.