Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choreographics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vũ đạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
choreography
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
coreografía
Nghệ thuật biên đạo múa, vũ đạo
coreográfico
Vũ đạo
AI
1
Vũ đạo
1
Vũ đạo
1
Vũ đạo