Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choppily
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
t
͡
ʃ
ɒ
.
p
ɪ
l
i
/
US
/ˈ
t
͡
ʃ
ɑ
.
p
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem choppy
trạng từ
In a choppy manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
choppily
Dạng gốc
(base form)
more choppily
So sánh hơn
(comparative)
most choppily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
choppy
+
-ly
AI
1
Xem choppy
1
Xem choppy
1
Xem choppy