Dịch

chop shop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ sở nơi những chiếc xe có động cơ bị đánh cắp được tháo rời để bán các bộ phận cơ khí của chúngdanh từA facility where stolen motor vehicles are disassembled in order to sell their mechanical parts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chop shopDạng gốc (base form)
  2. chop shopsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , 45 .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI