Dịch

chomper

danh từ (noun)
UK/ˈtʃɒmpə/US/ˈt͡ʃɑmpɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiếc răngdanh từA tooth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chomperDạng gốc (base form)
  2. chompersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người
  1. Người, hoặc cái đó, nhaiOne who, or that which, chomps.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 25 .
  • .
  • , , .

AI