Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc răngdanh từA tooth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chomperDạng gốc (base form)
- chompersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người
- Người, hoặc cái đó, nhaiOne who, or that which, chomps.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , 25 .
- .
- , , .