Nghĩa chính
- Túi mậtdanh từThe gall bladder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cholecystDạng gốc (base form)
- cholecystsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cholecysto-tiền tố | tiền tố | Túi mật |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổχολήkholḗ“gall; bile”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha