Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cholecysto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Túi mật
tiền tố
Gall bladder.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
choledocho-
chole-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vesícula biliar
Bao đựng mật, túi mật
AI
1
Túi mật
1
Túi mật
1
Túi mật