Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chole-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Mật
tiền tố
Bile.
2
Ống mật
tiền tố
Bile duct.
3
Sắc tố mật
tiền tố
Bile pigment.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bili-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
χολή
kholḗ
“bile”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cholecysto-
AI
1
Mật
2
Ống mật
3
Sắc tố mật
1
Mật
2
Ống mật
3
Sắc tố mật
1
Mật
2
Ống mật
3
Sắc tố mật