Nghĩa chính
- Mậttiền tốBile.
- Ống mậttiền tốBile duct.
- Sắc tố mậttiền tốBile pigment.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhbīlis“bile”
Họ từ (word family)
cùng gốc bili-- bilicyaninSắc tố mật màu xanh (hoặc hơi xanh) được tìm thấy trong sỏi mật và được hình thành do quá trình oxy hóa biliverdin hoặc bilirubindanh từ
- bilificationChưa có nghĩa
- biliverdinSắc tố mật tetrapyrrolic màu xanh lá cây, một sản phẩm của quá trình dị hóa heme, gây ra màu xanh lục đôi khi thấy ở các vết bầm tímdanh từ
- bilifyChưa có nghĩa