Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cholecystis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Túi mật
danh từ
The gall bladder.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cholecyst
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
χολή
kholḗ
“bile”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cholecystis
cholecyst
otomy
Đồng nghĩa với cholecystostomy
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vesícula biliar
Bao đựng mật, túi mật
AI
1
Túi mật
1
Túi mật
1
Túi mật