Dịch

cholecystis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi mậtdanh từThe gall bladder.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχολήkholḗ“bile”

Họ từ (word family)

cùng gốc cholecystis

Ngôn ngữ khác

AI