Dịch

chokepoint

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm mà tại đó giao thông hoặc các hoạt động di chuyển khác có thể dễ dàng bị tắc nghẽndanh từA point at which traffic or other movement can easily become blocked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chokepointDạng gốc (base form)
  2. chokepointsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI