Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choanal
tính từ
(adjective)
/ˈ
k
oʊ
ə
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến choana
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Related to the choana
Họ từ
(word family)
cùng gốc
choanal
choanal
ly
Chẳng hạn như liên quan đến choanae; theo cách có tính chọn lọc
trạng từ
pre
choanal
Nằm trước một choana
tính từ
inter
choanal
Giữa choanae
tính từ
retro
choanal
Đằng sau choana
tính từ
Xem thêm 5 từ
Nguồn gốc
(etymology)
choana
+
-al
AI
1
Liên quan đến choana
1
Liên quan đến choana
1
Liên quan đến choana