Dịch

chiyogami

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu lặp lại được tìm thấy trong nhiều loại giấy origami, ban đầu được áp dụng bằng các khối gỗ, nhưng hiện nay chủ yếu sử dụng kỹ thuật in lụadanh từkhông đếm được (uncountable)The repeating pattern found in many origami papers, originally applied with wood blocks, but now mainly using silkscreen techniques.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật千代紙ちよがみ, chiyogami“gaily colored paper”

AI