Dịch

chiseler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dùng đục để chạm khắcdanh từOne who uses a chisel for carving.
  2. Trò lừa đảo; một kẻ lừa đảodanh từA cheat; a swindler; a con artist.
  3. Đứa trẻdanh từA child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiselerDạng gốc (base form)
  2. chiselersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc chiseler

Ví dụ

  • -- .

AI