Nghĩa chính
- Thuật xem tướng taydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of palmistry: fortune-telling performed by reading another's hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiromancyDạng gốc (base form)
- chiromanciesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
chiromancy
- từ tiếng Anh trung đạiciromancie
- từ tiếng Pháp trung đạichiromantie
- từ tiếng Latinhchīromantīa
Ví dụ
- fore-tell ; ...
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa