Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chiromantic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chiromancy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to chiromancy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chiromantic
chiroman
cy
Thuật xem tướng tay
danh từ
chiroman
ce
Thực hành chiromancy; đọc lòng bàn tay của mọi người
động từ
chiroman
cer
Người xem tướng tay
danh từ
chiromantic
al
Liên quan đến chiromancy
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
chiro
+
mantic
AI
1
Liên quan đến chiromancy
1
Liên quan đến chiromancy
1
Liên quan đến chiromancy