Dịch

chipped chopped ham

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thịt ăn trưa đã qua chế biến, được nghiền mịn, thường được làm từ bánh mì giăm bông tẩm gia vị được cạo thành những miếng mỏng; đặc biệt liên quan đến các món ăn ngon và nấu ăn tại nhà ở Tây Pennsylvaniadanh từkhông đếm được (uncountable)A finely ground, processed luncheon meat, typically made of spiced ham loaf shaved into thin chips; especially associated with delicatessens and home cooking in Western Pennsylvania.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

chippedchopped“finely cut”ham

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . , , .
  • hasn’t Isaly's ? , they’d ...

AI