chipped chopped ham
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thịt ăn trưa đã qua chế biến, được nghiền mịn, thường được làm từ bánh mì giăm bông tẩm gia vị được cạo thành những miếng mỏng; đặc biệt liên quan đến các món ăn ngon và nấu ăn tại nhà ở Tây Pennsylvaniadanh từkhông đếm được (uncountable)A finely ground, processed luncheon meat, typically made of spiced ham loaf shaved into thin chips; especially associated with delicatessens and home cooking in Western Pennsylvania.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . , , .
- hasn’t Isaly's ? , they’d ...