Dịch

chip shop

danh từ (noun)
US/ˈtʃɪp ˈʃɑp/

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng thức ăn nhanh bán cá và khoai tây chiêndanh từA fast food outlet which sells fish and chips.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chip shopDạng gốc (base form)
  2. chip shopsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , , . .
  • : , , , .

AI