Nghĩa chính
- Cửa hàng thức ăn nhanh bán cá và khoai tây chiêndanh từA fast food outlet which sells fish and chips.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chip shopDạng gốc (base form)
- chip shopsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , , . .
- : , , , .