Nghĩa chính
- Hình thức thử thách, mang tinh thần giống như một hiệp sĩ thời trung cổ ném chiếc găng tay của mình xuốngdanh từA form of challenge, in the same spirit as a medieval knight throwing down his gauntlet.
- Thái độ thường xuyên gây hấn, thường là do lòng bất bình sâu sắc, cảm giác tự ti hoặc mong muốn chứng minh điều gì đódanh từA habitually combative attitude, usually because of a harbored grievance, a sense of inferiority, or a desire to prove something.
- Có xu hướng phạm tội nhanh chóngdanh từA tendency to take offence quickly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chip on one's shoulderDạng gốc (base form)
- chips on one's shoulderSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- /
- […] , man's , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)