Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chinchillada
danh từ
(noun)
/ˈ
t
͡
ʃ
ɪ
n
.
t
͡
ʃ
ɪ
ˈ
l
ɑ
.
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Món enchilada làm từ thịt chinchilla
danh từ
An enchilada made with chinchilla meat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chinchillada
Dạng gốc
(base form)
chinchillada
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chinchilla
+
enchilada
Ví dụ
Grant
keeps
calling
them
chinchilladas
which
it
think
is
a
cross
between
an
insect
and
Mexican
food
.
AI
1
Món enchilada làm từ thịt chinchilla
1
Món enchilada làm từ thịt chinchilla
1
Món enchilada làm từ thịt chinchilla