Dịch

chinchilla

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài gặm nhấm nhỏ, có màu hoàng hôn thuộc chi Chinchilla, có nguồn gốc từ dãy núi Andes, được đánh giá cao nhờ bộ lông rất mềm và thường được nuôi làm thú cưngdanh từđếm được (countable)A small, crepuscular rodent of the genus Chinchilla, native to the Andes Mountains, prized for their very soft fur and often kept as pets.
  2. Lông của chinchilla, dùng làm quần áodanh từkhông đếm được (uncountable)The fur of a chinchilla, used for clothing.
  3. Giống mèo Ba Tư có bộ lông trắng và mắt xanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variety of Persian cat with white fur and green eyes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinchillaDạng gốc (base form)
  2. chinchillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chinchilla ratdanh từCác loài gặm nhấm caviomorph thuộc họ Abrocomidae, có nguồn gốc từ dãy núi Andes
rat chinchilladanh từĐồng nghĩa với chinchilla rat
royal chinchilladanh từChinchilla đuôi ngắn
lesser chinchilladanh từChinchilla đuôi dài
chinchilla wattledanh từAcacia chinchilensis là một loài thực vật có hoa có nguồn gốc từ Australia
common chinchilladanh từChinchilla đuôi dài
coastal chinchilladanh từChinchilla đuôi dài
Chilean chinchilladanh từChinchilla đuôi dài

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhachinchilla

Ví dụ

  • (3,000–5,000) . ^([]) 13 1927.
  • new-comers , , . .
  • .

AI