Dịch

childcare

C1danh từ (noun)
US/ˈtʃaɪldˌkɛɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trông trẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The act, practice, or occupation of supervising and taking care of young children.
  2. Nhà trẻ, điểm giữ trẻdanh từđếm được (countable)A place where young children are supervised while away from their parents or guardians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. childcareDạng gốc (base form)
  2. childcaresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

childcare costsChi phí gửi trẻ
childcare facilityCơ sở trông trẻ
childcare workerNhân viên trông trẻ
free childcareDịch vụ trông trẻ miễn phí
provide childcareTrông nom trẻ em
wraparound childcaredanh từĐồng nghĩa với wraparound care

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .Ngày nay, hầu hết các trung tâm chăm sóc trẻ em đều thiếu nhân sự trầm trọng với đội ngũ nhân viên được trả lương thấp và thiếu trình độ. Lao động chăm sóc trẻ ở cả Mỹ và Anh đều nằm trong nhóm 10% có thu nhập thấp nhất.
  • .Chỉ có một số ít nam giới muốn nghỉ phép chăm con.
  • .Cô ấy là một trợ tá trông trẻ.

AI