Nghĩa chính
- Trông trẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The act, practice, or occupation of supervising and taking care of young children.
- Nhà trẻ, điểm giữ trẻdanh từđếm được (countable)A place where young children are supervised while away from their parents or guardians.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- childcareDạng gốc (base form)
- childcaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| childcare costs | Chi phí gửi trẻ | |
| childcare facility | Cơ sở trông trẻ | |
| childcare worker | Nhân viên trông trẻ | |
| free childcare | Dịch vụ trông trẻ miễn phí | |
| provide childcare | Trông nom trẻ em | |
| wraparound childcaredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wraparound care |
Họ từ (word family)
cùng gốc childcareVí dụ
- . .Ngày nay, hầu hết các trung tâm chăm sóc trẻ em đều thiếu nhân sự trầm trọng với đội ngũ nhân viên được trả lương thấp và thiếu trình độ. Lao động chăm sóc trẻ ở cả Mỹ và Anh đều nằm trong nhóm 10% có thu nhập thấp nhất.
- .Chỉ có một số ít nam giới muốn nghỉ phép chăm con.
- .Cô ấy là một trợ tá trông trẻ.