Dịch

chiffon

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải voan, vải chiffondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lightweight, balanced plain-woven sheer fabric, or gauze, like gossamer, woven of alternate S- and Z-twist crepe (high-twist) yarns made of silk, polyester, or cotton.
  2. Phụ kiện trang trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any purely ornamental accessory on a woman's dress, such as a bunch of ribbon, lace, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiffonDạng gốc (base form)
  2. chiffonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chiffon piedanh từChiếc bánh có nhân nhẹ, thoáng thường được làm từ bánh trứng đường được làm đặc bằng gelatin
chiffon cakedanh từLoại bánh rất nhẹ được làm từ dầu thực vật, trứng, đường, bột mì, bột nở và hương liệu
lemon chiffondanh từ, tính từMàu vàng rất nhạt giống như bánh voan chanh

Ví dụ

  • .Những chiếc váy của cô ấy được làm từ những loại vải voan tuyệt vời này.
  • robe-like , .Abaya là một chiếc áo choàng hoặc váy truyền thống dạng áo choàng làm từ vải mỏng rủ như voan hoặc georgette, và thường có màu đen.
  • , .Đầu cô đội một chiếc mũ vải voan trắng khổng lồ, được trang trí bằng ba chiếc lông đà điểu dài nhưng hơi xơ xác.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchiffon
  2. từ tiếng Pháp trung đạichiffe“cloth, old rag”
  3. từ tiếng Pháp cổchipe“rag”

AI