Dịch

lemon chiffon

danh từ (noun)tính từ (adjective)
US/ˈlɛmən ˈʃɪfɑn/

Nghĩa chính

  1. Màu vàng rất nhạt giống như bánh voan chanhdanh từA very light yellow, like that of lemon chiffon pie.
  2. Có màu vàng rất nhạt, giống như bánh voan chanhtính từkhông so sánh (not comparable)Of a very light yellow, like that of lemon chiffon pie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lemon chiffonDạng gốc (base form)
  2. lemon chiffonsSố nhiều (plural)

AI