Dịch

chiffonier

danh từ (noun)
UK/ˌʃɪf.əˈnɪə/US/ˌʃɪf.əˈnɪɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc tủ có ngăn kéo cao, trang nhã, thường có gắn gươngdanh từA tall, elegant chest of drawers, often with a mirror attached.
  2. Người thu thập giẻ rách và những thứ lặt vặt; một kẻ nhặt rácdanh từOne who gathers rags and odds and ends; a ragpicker.
  3. Nơi đựng giẻ rách hoặc mảnh vụndanh từA receptacle for rags or shreds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiffonierDạng gốc (base form)
  2. chiffoniersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchiffonnier

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , ' , .

AI