Nghĩa chính
- Chiếc tủ có ngăn kéo cao, trang nhã, thường có gắn gươngdanh từA tall, elegant chest of drawers, often with a mirror attached.
- Người thu thập giẻ rách và những thứ lặt vặt; một kẻ nhặt rácdanh từOne who gathers rags and odds and ends; a ragpicker.
- Nơi đựng giẻ rách hoặc mảnh vụndanh từA receptacle for rags or shreds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiffonierDạng gốc (base form)
- chiffoniersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchiffonnier
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc chiffonierVí dụ
- , , , ' , .