Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chiefess
danh từ
(noun)
UK
/
tʃ
iː
ˈ
f
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chieftainess: một nữ lãnh đạo
danh từ
Synonym of chieftainess, a female chief.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chiefess
Dạng gốc
(base form)
chiefess
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Although
Lili
‘
u
was
born
a
high
chiefess
,
with
lineage
that
reached
back
to
the
high
chiefs
under
Kamehameha
the
Great
,
at
the
time
of
her
birth
it
would
never
have
seemed
possible
that
she
would
someday
become
queen
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chieftainess
Nguồn gốc
(etymology)
chief
+
-ess
AI
1
Đồng nghĩa với chieftainess: một nữ lãnh đạo
1
Đồng nghĩa với chieftainess: một nữ lãnh đạo
1
Đồng nghĩa với chieftainess: một nữ lãnh đạo