Dịch

chiefess

danh từ (noun)
UK/tʃiːˈfɛs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chieftainess: một nữ lãnh đạodanh từSynonym of chieftainess, a female chief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiefessDạng gốc (base form)
  2. chiefessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI