Dịch

chieftainess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ tù trưởngdanh từA female chieftain.
  2. Vợ của một thủ lĩnhdanh từThe wife of a chieftain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chieftainessDạng gốc (base form)
  2. chieftainessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . ; , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI