chicken nugget
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một phần nhỏ thịt gà rút xương nấu chín trong bột được chế biến bằng cách chiên ngập dầudanh từA small portion of cooked boneless chicken meat in batter prepared by deep-frying.
- Cơ quan sinh dục nữdanh từFemale genitalia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicken nuggetDạng gốc (base form)
- chicken nuggetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 6 $ 1.49 .
- 40 50 , .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha