Dịch

chicken nugget

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần nhỏ thịt gà rút xương nấu chín trong bột được chế biến bằng cách chiên ngập dầudanh từA small portion of cooked boneless chicken meat in batter prepared by deep-frying.
  2. Cơ quan sinh dục nữdanh từFemale genitalia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicken nuggetDạng gốc (base form)
  2. chicken nuggetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 6 $ 1.49 .
  • 40 50 , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI