Dịch

nugger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền buồm của Ai Cập có cánh buồm hình vuông nghiêng một góc với cột buồmdanh từAn Egyptian sailing boat with a square sail that is tilted at an angle to the mast.
  2. Miếng gà viêndanh từA chicken nugget.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuggerDạng gốc (base form)
  2. nuggersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ; […]
  • aren’t don’t .
  • 15 Bedden .

AI