Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nugget
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnuɡet/
Nghĩa chính
1
Gà viên
danh từ
chicken nugget
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nugget
Dạng gốc
(base form)
nugget
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chicken nugget
Một phần nhỏ thịt gà rút xương nấu chín trong bột được chế biến bằng cách chiên ngập dầu
AI
1
Gà viên
1
Gà viên
1
Gà viên