Dịch

nugget

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnuɡet/

Nghĩa chính

  1. Gà viêndanh từchicken nugget

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuggetDạng gốc (base form)
  2. nuggetsSố nhiều (plural)

AI