nug
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cục; một khốidanh từA lump; a block.
- Mẩu cần sadanh từA piece of marijuana.
- Miếng gà viêndanh từA chicken nugget.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nugDạng gốc (base form)
- nugsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nug Nugdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Alpine Shire, phía đông bắc Victoria, Australia |
Ví dụ
- ground-up .
- . “ ,” . “Dude's .”
Họ từ (word family)
cùng gốc nugNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German nguyên thủy*knuk-“to ball up, mass together”