Dịch

nug

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cục; một khốidanh từA lump; a block.
  2. Mẩu cần sadanh từA piece of marijuana.
  3. Miếng gà viêndanh từA chicken nugget.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nugDạng gốc (base form)
  2. nugsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nug Nugdanh từ riêngĐịa phương ở Alpine Shire, phía đông bắc Victoria, Australia

Ví dụ

  • ground-up .
  • . “ ,” . “Dude's .”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng German nguyên thủy*knuk-“to ball up, mass together”

AI