Nghĩa chính
- Bán đảodanh từA peninsula.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chersoneseDạng gốc (base form)
- chersonesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Golden Chersonesedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Malay Peninsula |
| Tauric Chersonesedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Taurica |
| Thracian Chersonese | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhChersonēsus
- từ tiếng Hy Lạp cổχερσόνησοςkhersónēsos“originally, the Gallipoli peninsula; later, any peninsula”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha