Dịch

cherry blossom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoa của cây anh đào, đặc biệt là anh đào Nhật Bản (Prunus serrulata)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The blossom or flower of the cherry tree, particularly the Japanese cherry (Prunus serrulata).
  2. Hoa anh đàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stylized depiction of the blossom of the cherry tree, as used in Japanese mon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cherry blossomDạng gốc (base form)
  2. cherry blossomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cherry blossom frontdanh từĐường tưởng tượng nối các vùng của Nhật Bản nơi mùa hoa anh đào bắt đầu vào cùng một ngày

Ví dụ

  • , .Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.
  • ... .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI