Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng thay thế của shengdanh từAlternative form of sheng (Chinese wind instrument)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chengDạng gốc (base form)
- chengsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pa chew chengđộng từ | động từ | Của đàn ông: thủ dâm |
| Cheng'andanh từ riêng | danh từ riêng | Thành An |
| cheng tngdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ching bo leung |
| sheng nudanh từ | danh từ | Phụ nữ ở độ tuổi từ giữa đến cuối hai mươi và chưa kết hôn, đặc biệt là một nữ doanh nhân thành đạt chưa lập gia đình |
Họ từ (word family)
cùng gốc shengVí dụ
- . , widely-used , , .Giáo sư Dược học Đại học Yale, Tiến sĩ Yung-chi Cheng, đang ở tuyến đầu của nghiên cứu y học hiện đại, phát minh ra các liệu pháp được sử dụng rộng rãi cho các bệnh bao gồm ung thư, viêm gan và HIV.
- , , 16 , Chinese-born Yiadom-Boakye — Pinault .