Dịch

chek

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàn chân Hồng Kôngdanh từA Hong Kong foot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chekDạng gốc (base form)
  2. cheksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ah Chekdanh từBác (em trai của bố)
Chek Chudanh từ riêngĐồng nghĩa với Stanley
pek chektính từChán nản
Chek Chuedanh từ riêngĐồng nghĩa với Stanley

AI