cheki
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị trọng lượng của Thổ Nhĩ Kỳ bằng 200 kg (441 lbs.)danh từA Turkish unit of weight equal to 200 kg (441 lbs.).
- Đơn vị trọng lượng cũ của Thổ Nhĩ Kỳ tương đương 180 okasdanh từA former Turkish unit of weight equal to 180 okas.
- Đơn vị trọng lượng cũ của Thổ Nhĩ Kỳ tương đương 100 dirhem (0,15–0,35 kg)danh từA former Turkish unit of weight equal to 100 dirhems (variously 0.15–0.35 kg).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chekiDạng gốc (base form)
- chekisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thổ Ottomanچكیcheki
Ví dụ
- 6107. . 11⅓ ... 1 = 100 .