Dịch

Chek Chu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Stanleydanh từ riêngSynonym of Stanley (“a coastal town and area in Southern district, Hong Kong”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Chek Chuedanh từ riêngĐồng nghĩa với Stanley

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông赤柱cek³ cyu⁵

Ví dụ

  • () . . , ship’s , ; . .

AI