Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chek Chue
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Stanley
danh từ riêng
Synonym of Stanley (“a coastal town and area in Southern district, Hong Kong”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Stanley
AI
1
Đồng nghĩa với Stanley
1
Đồng nghĩa với Stanley
1
Đồng nghĩa với Stanley