Dịch

cheese it

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Mệnh lệnh được sử dụng như một lời cảnh báo dừng lại, ẩn nấp hoặc chạy trốncụm từAn imperative used as a warning to stop, hide, or flee

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . “ , !”
  • , , .
  • , , .

AI