Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punch it
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
p
ʌ
n
tʃ
ɪ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cheese it
cụm từ
Synonym of cheese it.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cheese it
AI
1
Đồng nghĩa với cheese it
1
Đồng nghĩa với cheese it
1
Đồng nghĩa với cheese it