Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheekiness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự hỗn xược, sự cả gan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state of being cheeky
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheekiness
Dạng gốc
(base form)
cheekiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cheeky
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caradurismo
giống đực
Sự trơ trẽn, sự không biết xấu hổ
chinchorrería
giống cái
Sự hỗn xược, sự ngạo mạn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cheekiness
cheek
y
Hỗn xược
tính từ
cheek
Má
danh từ, động từ
cheeki
ly
Láo xược, xấc xược
trạng từ
AI
1
Sự hỗn xược
1
Sự hỗn xược
1
Sự hỗn xược