Dịch

chinchorrería

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃint͡ʃoreˈɾia/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự hỗn xược, sự ngạo mạndanh từcheekiness, impudence
  2. Chuyện phiếmdanh từgossip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinchorreríaDạng gốc (base form)
  2. chinchorreríasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Câu chuyện cổ tích
  1. tall tale

AI