chinchorrería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃint͡ʃoreˈɾia/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự hỗn xược, sự ngạo mạndanh từcheekiness, impudence
- Chuyện phiếmdanh từgossip
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chinchorreríaDạng gốc (base form)
- chinchorreríasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Câu chuyện cổ tích
- tall tale