Dịch

cheechako

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người mới di chuyển tới Alaska hoặc Yukon; ban đầu là một người mới tham gia cơn sốt vàngdanh từSomeone new to Alaska or the Yukon; originally, a gold rush newcomer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheechakoDạng gốc (base form)
  2. cheechakoesSố nhiều (plural)
  3. cheechakosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Chinook Jargoncheechako

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , , , .

AI