Dịch

check valve

danh từ (noun)
US/ˈtʃɛk ˈvælv/

Nghĩa chính

  1. Van trong đường ống cho phép chất lỏng hoặc khí chỉ chảy theo một hướngdanh từA valve in a pipeline which allows the liquid or gas to flow in one direction only.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. check valveDạng gốc (base form)
  2. check valvesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

swing check valvedanh từLà loại van một chiều sử dụng đĩa trên bản lề để thực hiện chức năng của mình

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI