Nghĩa chính
- Van trong đường ống cho phép chất lỏng hoặc khí chỉ chảy theo một hướngdanh từA valve in a pipeline which allows the liquid or gas to flow in one direction only.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- check valveDạng gốc (base form)
- check valvesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swing check valvedanh từ | danh từ | Là loại van một chiều sử dụng đĩa trên bản lề để thực hiện chức năng của mình |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha